Xuất khẩu nông – lâm – thủy sản Việt Nam 2025: Tăng tốc vượt kỳ vọng trong quý I
Cập nhật ngày: 21/08/2025
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam đạt kim ngạch xuất khẩu hơn 19 tỷ USD – tăng trưởng 15,5%, bài viết này không chỉ nói lên tín hiệu tích cực của thị trường toàn cầu mà còn chỉ ra các cơ hội và thách thức mà doanh nghiệp Việt cần quan tâm trong giai đoạn tới.
Trong nội dung bài viết về báo cáo thị trường nông – lâm – thủy sản Việt Nam sẽ cung cấp cái nhìn toàn cảnh về hoạt động xuất khẩu các mặt hàng chủ lực trong 4 tháng đầu năm. Tài liệu tổng hợp số liệu cập nhật từ Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn, kết hợp phân tích xu hướng theo từng ngành: cà phê, hồ tiêu, chè, sắn, thủy sản, gỗ và trái cây.
Đây là nguồn thông tin hữu ích dành cho doanh nghiệp sản xuất – xuất khẩu, nhà hoạch định chính sách và các đơn vị xúc tiến thương mại, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
1. Toàn cảnh xuất khẩu nông – lâm – thủy sản quý I/2025
Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản Việt Nam tiếp tục tăng trưởng mạnh mẽ trong những tháng đầu năm 2025. Giá trị xuất khẩu nhiều mặt hàng chủ lực tăng cao nhờ giá xuất khẩu bình quân tăng mạnh, dù một số mặt hàng có sự sụt giảm về lượng. Theo thống kê mới nhất, tổng kim ngạch xuất khẩu toàn ngành đạt 21,25 tỷ USD trong 4 tháng, tăng 10,7% so với cùng kỳ năm trước, tạo nền tảng vững chắc để ngành hướng đến mục tiêu 65 tỷ USD cả năm (vneconomy)
-
Tổng kim ngạch: 19,06 tỷ USD, tăng 15,5% so với cùng kỳ năm 2024.
-
Xuất khẩu tăng mạnh: Lâm sản (+22,8%), nông sản (+27,7%), thủy sản (+6,4%).
-
Nhập siêu ngành: 3,75 tỷ USD.

2. Các mặt hàng xuất khẩu tăng trưởng mạnh
Trong 4 tháng đầu năm 2025, cà phê dẫn đầu nhóm nông sản xuất khẩu với kim ngạch đạt 2,37 tỷ USD, tăng mạnh 53,5% so với cùng kỳ 2024. Gạo đứng thứ hai với 1,91 tỷ USD, tăng 37,5%, tiếp theo là rau quả với 1,88 tỷ USD (+32,1%). Các mặt hàng khác như hạt điều và cao su lần lượt đạt 1,21 tỷ USD (+21,7%) và 869 triệu USD (+2,6%). Riêng hồ tiêu là mặt hàng duy nhất sụt giảm mạnh với kim ngạch 388 triệu USD, giảm 20,3% so với năm trước.
|
Mặt hàng |
Kim ngạch 4T/2025 (triệu USD) |
So với 4T/2024 |
|
Gạo |
1.909 |
+37,5% |
|
Cà phê |
2.370 |
+53,5% |
|
Rau quả |
1.876 |
+32,1% |
|
Hạt điều |
1.213 |
+21,7% |
|
Cao su |
869 |
+2,6% |
|
Hồ tiêu |
388 |
-20,3% |
Cà phê và gạo tiếp tục là điểm sáng nhờ giá xuất khẩu tăng mạnh và nhu cầu lớn từ châu Âu, Mỹ, Trung Đông.
3. Diễn biến các thị trường ngành hàng nổi bật
3.1. Thị trường cà phê
-
Xuất khẩu cà phê đạt 2,37 tỷ USD, tăng 53,5%.
-
Tuy sản lượng giảm 5,8%, giá xuất khẩu bình quân tăng 62% lên 3.466 USD/tấn.
-
Đức và Ý là 2 thị trường lớn nhất, chiếm gần 24% thị phần.
-
Cà phê chế biến chiếm 21% giá trị, trong khi chỉ chiếm 10% lượng xuất khẩu.
Khối lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam năm 2024 – 2025 (ĐVT: nghìn tấn)

Nguồn: Cơ quan Hải quan Trung Quốc
Tính chung 4 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu mặt hàng này đạt 665,9 nghìn tấn, trị giá 3,80 tỷ USD, giảm 9,4% về lượng, nhưng tăng 51,8% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024. Mặc dù lượng xuất khẩu giảm nhưng nhờ giá tăng cao nên kim ngạch xuất khẩu cà phê vẫn đạt kết quả ấn tượng – mức cao nhất từ trước tới nay.
3.2. Thị trường hồ tiêu
-
Xuất khẩu giảm 20,3% về lượng nhưng chỉ giảm nhẹ 2,7% về giá trị.
-
Giá bình quân đạt 4.527 USD/tấn (+22,1%).
-
Các thị trường tăng nhập: UAE, Hàn Quốc, Philippines.

Nguồn: Hiệp hội Hạt tiêu Quốc tế (IPC)

Nguồn: Cục hải quan
Tính chung 4 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu hạt tiêu của Việt Nam đạt 73,65 nghìn tấn, trị giá 508,36 triệu USD, giảm 11,3% về lượng nhưng tăng 44,4% về trị giá so với cùng kỳ năm 2024. Tháng 4/2025, giá trung bình xuất khẩu hạt tiêu của Việt Nam ở mức 6.968 USD/ tấn, giảm 0,5% so với tháng 3/2025, nhưng tăng 57,1% so với tháng 4/2024. Tính chung 4 tháng đầu năm 2025, giá trung bình xuất khẩu hạt tiêu đạt 6.903 USD/tấn, tăng 62,7% so với cùng kỳ năm 2024.
3.3. Thị trường chè
-
Xuất khẩu đạt 55,5 triệu USD, giảm 5,1%.
-
Thị phần lớn nhất là Đài Loan (39,8%) và Pakistan (17,7%).
-
Xuất khẩu sang Ba Lan tăng 3,9%, mở hướng tiếp cận thị trường Đông Âu.

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam
Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, tháng 4/2025, xuất khẩu chè của Việt Nam đạt 8,82 nghìn tấn chè, trị giá 14,82 triệu USD, giảm 7,5% về lượng, nhưng tăng 0,4% về trị giá so với tháng 3/2025; so với tháng 4/2024 giảm 12,8% về lượng và giảm 13,6% về trị giá.
3.4. Thị trường gỗ và sản phẩm gỗ
-
Tổng giá trị: 4,98 tỷ USD, tăng 22,8%.
-
Xuất khẩu gỗ sang Mỹ tăng 20,4%, Nhật Bản tăng 36%.
-
Thị trường Anh ghi nhận tăng trưởng ấn tượng +62%.
-
4 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ của Việt Nam tăng 9,7% so với cùng kỳ năm 2024
Theo số liệu thống kê từ Cục Hải quan Việt Nam, trị giá xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ trong tháng 4/2025 đạt 1,45 tỷ USD, giảm 1,8% so với tháng 3/2025, nhưng tăng 5,4% so với tháng 4/2024; trong đó trị giá xuất khẩu sản phẩm gỗ đạt 978 triệu USD, giảm 3,6% so với tháng 3/2025, nhưng tăng 3,2% so với tháng 4/2024.
Tính chung 4 tháng đầu năm 2025, trị giá xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 5,4 tỷ USD, tăng 9,7% so với cùng kỳ năm 2024; trong đó trị giá xuất khẩu sản phẩm gỗ đạt 3,7 tỷ USD, tăng 9,1% so với cùng kỳ năm 2024.

Nguồn: Cục Hải quan
4 tháng đầu năm 2025, trị giá xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tới các thị trường chính đều tăng trưởng khả quan, trừ thị trường Trung Quốc, Úc và Pháp. Để ứng phó với chính sách thuế mới, nhiều doanh nghiệp Việt Nam tận dụng thời gian gia hạn 90 ngày của Hoa Kỳ để đẩy mạnh xuất khẩu. Vì vậy, trong 4 tháng đầu năm 2025, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ lớn nhất của Việt Nam, đạt 2,9 tỷ USD, tăng 10,3% so với cùng kỳ năm 2024.

Nguồn: Tính toán từ số liệu của Cục Hải quan
3.5. Thị trường thủy sản
-
Kim ngạch đạt 2,49 tỷ USD (+6,4%).
-
4 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam tăng 18,3% so với cùng kỳ
-
năm 2024.
-
Trung Quốc và Mỹ tăng nhập khẩu mạnh, cá tra và nhuyễn thể tăng trưởng cao.
-
Tôm vẫn là mặt hàng chủ lực, dẫn đầu đơn hàng từ Nhật Bản và EU.

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam
Theo thống kê của Cục Hải quan Việt Nam, tháng 04/2025, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 900,87 triệu USD, tăng 16,3% so với tháng 04/2024. Lũy kế 4 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt 3,21 tỷ USD, tăng 18,3% so với 4 tháng đầu năm 2024.
Các thị trường xuất khẩu thuỷ sản lớn tiếp theo của Việt Nam trong tháng 4 và 4 tháng đầu năm 2025 gồm: Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, Thái Lan,…

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam
3.6. Thị trường sắn và sản phẩm từ sắn
-
Xuất khẩu sắn lát giảm mạnh, nhưng tinh bột sắn tăng 19,2%.
-
Trung Quốc chiếm 95,5% thị phần tinh bột sắn của Việt Nam, nhờ giá tốt và nhu cầu công nghiệp thực phẩm.
4. Chính sách nổi bật: Bưởi tươi Việt được cấp phép vào Úc
Tháng 5/2025, Úc chính thức cấp phép cho bưởi tươi Việt Nam sau 7 năm đàm phán.
-
Việt Nam trở thành nước thứ 2 được xuất bưởi vào Úc (sau Mỹ).
-
Đây là tín hiệu tích cực cho ngành trái cây Việt Nam – sau thanh long, xoài, vải, nhãn…
5. Thị trường xuất khẩu chính của Việt Nam
|
Thị trường |
Kim ngạch (tỷ USD) |
Tăng trưởng YoY |
|
Trung Quốc |
4,37 |
+20,4% |
|
Hoa Kỳ |
4,21 |
+16,3% |
|
Nhật Bản |
1,32 |
+5,8% |
|
EU |
1,64 |
+33,8% |
|
ASEAN |
1,61 |
+15,2% |
|
Hàn Quốc |
0,75 |
+2,9% |
Trung Quốc lần đầu vượt Mỹ, trở thành thị trường số 1 nhập nông sản Việt. Xuất khẩu sang EU tăng mạnh nhờ EVFTA và tiêu chuẩn sạch.

Nguồn: Cục Hải quan Việt Nam

Nguồn: Cơ quan Hải quan Trung Quốc
6. Xu hướng nổi bật và khuyến nghị cho doanh nghiệp
Xu hướng:
-
Tăng nhu cầu với sản phẩm có chứng nhận: HACCP, ASC, G.A.P, FSC…
-
Ưu tiên sản phẩm chế biến sâu, đóng gói tiêu chuẩn quốc tế.
-
TMĐT B2B như Alibaba.com, JD.com, Amazon B2B đang là kênh chủ lực mở rộng xuất khẩu.
Khuyến nghị:
-
Tăng tỷ lệ sản phẩm có truy xuất nguồn gốc – đạt chuẩn FTA.
-
Ưu tiên chế biến, gia tăng giá trị sản phẩm, tránh phụ thuộc hàng thô.
-
Xây dựng gian hàng TMĐT để giảm phụ thuộc vào hội chợ, thương lái.
-
Đào tạo đội ngũ xuất khẩu theo hướng “xanh – số hóa – chứng nhận”.
7. Kết luận
Năm 2025 là thời điểm “mở khóa tăng trưởng” cho ngành nông – lâm – thủy sản Việt Nam:
-
Tổng kim ngạch tăng hơn 15%, vượt 19 tỷ USD chỉ sau 4 tháng.
-
Nhiều ngành tăng trưởng giá trị dù sản lượng giảm (cà phê, hồ tiêu).
-
Cơ hội lớn từ thị trường Trung Quốc, EU, Úc và thị trường ngách như Đông Âu.
? Tải ngay Báo cáo Thị trường Nông – Lâm – Thủy sản 2025
? Hoặc đăng ký tư vấn miễn phí từ chuyên gia Alibaba.com – để bứt phá trên sàn TMĐT toàn cầu.
Bài viết liên quan






![[Infographics] Báo cáo Ngành Dệt May Việt Nam 2025: Cơ hội bứt phá xuất khẩu](https://innovativehub.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/bao-cao-nganh-det-may-Viet-nam-2025-1-1200x686.webp)