Kết nối ngay
KIẾN THỨC / Rednote

Rào cản kỹ thuật xuất khẩu dệt may dang EU, Mỹ 2026

Rào cản kỹ thuật xuất khẩu dệt may dang EU, Mỹ 2026

CBAM hiện chưa áp dụng trực tiếp cho ngành dệt may. Tuy nhiên, doanh nghiệp Việt Nam vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật và pháp lý mới khi xuất khẩu sang EU và Mỹ từ năm 2026. Các quy định đáng chú ý gồm ESPR, Hộ chiếu số sản phẩm (DPP), EPR, CSDDD và UFLPA. Trong đó, thị trường Mỹ đang đặt ra áp lực rõ rệt hơn về truy xuất nguồn gốc và thuế nhập khẩu. Bài viết làm rõ CBAM có thực sự liên quan đến dệt may hay không, đồng thời phân tích những yêu cầu doanh nghiệp cần chuẩn bị cho giai đoạn 2026 trở đi.

CBAM là gì và có áp dụng cho ngành dệt may không?

CBAM (Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon) là công cụ của EU nhằm áp giá carbon lên một số hàng hóa nhập khẩu phát thải cao. Cơ chế này nhằm hạn chế tình trạng doanh nghiệp chuyển sản xuất ra nước ngoài để né chi phí carbon. CBAM hiện chỉ áp dụng cho 6 ngành: sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, hydro và điện. Ngành dệt may không nằm trong phạm vi áp dụng của CBAM tại thời điểm này.

Tháng 12/2025, Ủy ban châu Âu đề xuất mở rộng CBAM sang khoảng 180 sản phẩm hạ nguồn. Các sản phẩm này chủ yếu chứa thép hoặc nhôm. Danh mục đề xuất không bao gồm dệt may. Đề xuất này vẫn phải trải qua quy trình lập pháp của EU. Quy trình gồm đàm phán giữa Hội đồng và Nghị viện châu Âu. Nếu được thông qua, quy định dự kiến áp dụng từ ngày 1/1/2028. Hiện đề xuất vẫn chưa có hiệu lực pháp lý.

CBAM vẫn có mối liên hệ gián tiếp với ngành dệt may. Doanh nghiệp có thể chịu tác động từ chi phí đầu vào tăng theo thời gian. Điều này có thể xảy ra với máy móc và thiết bị có thành phần thép hoặc nhôm. CBAM cũng phản ánh xu hướng định giá carbon ngày càng chặt chẽ tại EU. Xu hướng này có thể làm tăng áp lực giảm phát thải từ các nhãn hàng và đối tác EU. Tuy nhiên, đây chưa phải là nghĩa vụ tuân thủ trực tiếp mà doanh nghiệp dệt may phải đáp ứng theo CBAM hiện hành.

Những rào cản kỹ thuật thực sự đối với dệt may xuất khẩu sang EU? 

CBAM hiện chưa áp dụng trực tiếp cho ngành dệt may. Tuy nhiên, EU đang triển khai nhiều quy định khác có ảnh hưởng thực tế hơn đến hàng dệt may xuất khẩu. Các yêu cầu đáng chú ý gồm ESPR, DPP, EPR, CSDDD và EUDR. Mức độ ảnh hưởng của từng quy định cũng khác nhau.

1. ESPR và Hộ chiếu số sản phẩm (Digital Product Passport – DPP)

Quy định về thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững (ESPR) của EU có hiệu lực từ ngày 19/7/2024. Quy định này đã bao gồm điều khoản cấm tiêu hủy hàng dệt may và giày dép chưa bán được. Lệnh cấm áp dụng từ 19/7/2026 đối với doanh nghiệp lớn. Doanh nghiệp vừa sẽ áp dụng từ năm 2030. Doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ được miễn trừ.

Các nhãn hàng lớn cũng phải công bố báo cáo bền vững đầu tiên vào cuối năm 2026. Mẫu công bố chuẩn hóa sẽ bắt buộc từ tháng 2/2027. DPP dành riêng cho ngành dệt may hiện chưa bắt buộc. Văn bản quy định chi tiết vẫn đang được soạn thảo. Quy định này dự kiến được ban hành khoảng năm 2027.

DPP dự kiến quy định các tiêu chí về độ bền và khả năng tái chế. Doanh nghiệp cũng cần chuẩn bị dữ liệu sản phẩm và nguồn gốc. Vì vậy, doanh nghiệp nên chủ động chuẩn bị dữ liệu truy xuất nguồn gốc từ sớm. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho các yêu cầu DPP trong tương lai.

>>> Xem thêm bài viết: Báo cáo ngành vải xuất khẩu 2026

2. Trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR) cho dệt may

Chỉ thị khung về chất thải (Waste Framework Directive) sửa đổi có hiệu lực từ ngày 16/10/2025. Chỉ thị yêu cầu các quốc gia EU xây dựng chương trình EPR riêng cho dệt may. Mỗi quốc gia có 30 tháng kể từ khi chuyển hóa chỉ thị vào luật quốc gia. Sau đó, chương trình EPR quốc gia sẽ được triển khai. EPR dệt may không phải một chương trình chung áp dụng thống nhất trên toàn EU. Mỗi quốc gia sẽ xây dựng yêu cầu riêng. Do đó, doanh nghiệp cần theo dõi quy định tại từng thị trường xuất khẩu. Yêu cầu cụ thể có thể khác nhau giữa các quốc gia EU.

3. Chỉ thị thẩm định chuỗi cung ứng bền vững doanh nghiệp (CSDDD)

CSDDD đã được EU thông qua, nhưng phạm vi áp dụng đã được thu hẹp đáng kể. Những thay đổi này được đưa ra trong gói đơn giản hóa quy định “Omnibus I”. Hiện CSDDD chỉ áp dụng cho doanh nghiệp có từ 5.000 lao động và doanh thu từ 1,5 tỷ euro trở lên. Hạn chuyển hóa vào luật quốc gia đã lùi đến năm 2027. Nghĩa vụ thẩm định thực tế dự kiến bắt đầu phát sinh từ khoảng 2028–2029. Với doanh nghiệp dệt may Việt Nam, tác động chủ yếu mang tính gián tiếp. Các nhãn hàng lớn thuộc phạm vi CSDDD có thể yêu cầu nhà cung cấp cấp 1 đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng. Nếu phát hiện dấu hiệu rủi ro, yêu cầu đánh giá có thể mở rộng xuống các cấp sâu hơn.

4. Quy định chống phá rừng của EU (EUDR)

EUDR chủ yếu áp dụng cho gia súc/da, cao su, đậu nành, dầu cọ, cà phê, ca cao và gỗ. Với ngành dệt may, phạm vi liên quan khá hạn chế. Quy định có thể liên quan đến thành phần từ da thuộc hoặc cao su tự nhiên. Ví dụ gồm đế giày cao su hoặc dây thun. EUDR không áp dụng cho sợi cotton hoặc sợi tổng hợp. Lịch triển khai EUDR đã được lùi nhiều lần. Doanh nghiệp nên theo dõi các cập nhật mới thay vì sử dụng các mốc thời gian cũ.

Rào cản từ thị trường Mỹ – cấp bách hơn cả EU trong ngắn hạn

Với thị trường Mỹ – nơi chiếm khoảng 40% kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam, hai rào cản đáng lo ngại nhất hiện nay là:

  • Đạo luật Ngăn chặn Lao động Cưỡng bức người Duy Ngô Nhĩ (UFLPA): yêu cầu doanh nghiệp chứng minh chuỗi cung ứng không liên quan đến bông có nguồn gốc Tân Cương, với cơ quan Hải quan Mỹ (CBP) tiếp tục tăng cường kiểm tra và giữ hàng nếu không chứng minh được nguồn gốc rõ ràng.
  • Thuế nhập khẩu: mức thuế bình quân hiện áp dụng cho hàng dệt may Việt Nam vào khoảng 15-16%. Một số nhóm hàng như áo khoác chịu thuế lên đến 27%. Từng có đề xuất mức thuế đối ứng cao hơn đáng kể đang trong quá trình đàm phán và điều chỉnh. Đây là tình hình biến động theo diễn biến đàm phán thương mại, doanh nghiệp cần cập nhật thường xuyên thay vì dựa vào một con số cố định.

>>> Xem thêm bài viết: Khó khăn của ngành may mặc Việt Nam trong xuất khẩu

Tổng hợp các rào cản xuất khẩu dệt may cần theo dõi

 
Rào cản Tình trạng hiện tại Mốc thời gian đáng chú ý Mức độ liên quan trực tiếp đến dệt may
CBAM Chỉ áp dụng 6 ngành: sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, hydro, điện.

Đề xuất mở rộng (12/2025) cũng chỉ nhắm sản phẩm hạ nguồn từ thép/nhôm, chưa gồm dệt may

Đề xuất mở rộng nếu được thông qua mới áp dụng từ 2028; còn phải qua Nghị viện & Hội đồng EU Gián tiếp, chưa xác nhận (chưa phải nghĩa vụ pháp lý với dệt may)
ESPR – lệnh cấm hủy hàng tồn ESPR có hiệu lực từ 19/7/2024; đã có điều khoản cấm tiêu hủy hàng dệt may/giày dép chưa bán được Áp dụng từ 19/7/2026 với doanh nghiệp lớn; 2030 với doanh nghiệp vừa; miễn cho DN siêu nhỏ/nhỏ Trực tiếp, đã có hiệu lực theo lộ trình cụ thể
Hộ chiếu số sản phẩm (DPP) cho dệt may Văn bản ủy quyền quy định chi tiết DPP riêng cho dệt may vẫn đang soạn thảo Dự kiến ban hành khoảng năm 2027, hiện chưa bắt buộc Trực tiếp nhưng chưa bắt buộc – cần theo dõi
EPR dệt may (theo Waste Framework Directive) Chỉ thị khung sửa đổi có hiệu lực 16/10/2025, yêu cầu từng nước EU tự xây chương trình EPR cho dệt may (không phải 1 chương trình chung toàn EU) Các nước EU có 30 tháng kể từ khi chuyển hóa để ban hành chương trình quốc gia Trực tiếp, nhưng khác nhau theo từng quốc gia nhập khẩu
CSDDD Đã thông qua nhưng bị thu hẹp phạm vi qua gói Omnibus I: chỉ áp dụng DN từ 5.000 lao động và doanh thu từ 1,5 tỷ euro trở lên Hạn chuyển hóa quốc gia lùi đến 2027; nghĩa vụ thực tế từ khoảng 2028-2029 Gián tiếp với nhà cung cấp VN, qua yêu cầu đánh giá rủi ro từ các brand lớn
EUDR Nhắm chính vào gia súc/da, cao su, đậu nành, dầu cọ, cà phê, ca cao, gỗ Lịch triển khai đã bị lùi nhiều lần, cần theo dõi cập nhật Rất hạn chế – chỉ liên quan phần da/cao su tự nhiên trong sản phẩm, không áp dụng cho cotton/sợi tổng hợp
UFLPA (Mỹ) Đang thực thi mạnh, yêu cầu chứng minh chuỗi cung ứng không liên quan bông Tân Cương Đang áp dụng, CBP tiếp tục tăng cường kiểm tra Trực tiếp và cấp bách với hàng dệt may xuất sang Mỹ
Thuế nhập khẩu Mỹ 2025-2026 Mức thuế bình quân với dệt may Việt Nam hiện khoảng 15-16%, một số nhóm hàng (như áo khoác) chịu thuế lên đến 27%; từng có đề xuất thuế đối ứng cao hơn đang trong quá trình đàm phán Tình hình đang biến động, cần cập nhật liên tục theo diễn biến đàm phán thương mại Trực tiếp và có tác động tài chính ngay lập tức

Vì sao các rào cản này quan trọng với dệt may Việt Nam?

Dệt may là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu dệt may đạt khoảng 44 tỷ USD. Ngành đặt mục tiêu tiếp tục tăng trưởng trong các năm tiếp theo. Mỹ hiện là thị trường xuất khẩu dệt may lớn nhất của Việt Nam. Năm 2024, thị trường này chiếm khoảng 38% tổng kim ngạch xuất khẩu dệt may. EU cũng là một thị trường quan trọng, chiếm khoảng 10% tổng kim ngạch.

Mức độ phụ thuộc này khiến các thay đổi tại EU và Mỹ có tác động đáng kể đến doanh nghiệp. Thuế nhập khẩu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và biên lợi nhuận. Các yêu cầu mới cũng có thể làm tăng chi phí tuân thủ và quản lý chuỗi cung ứng. Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ cần theo dõi thuế quan. Việc chuẩn bị dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu bền vững cũng ngày càng quan trọng.

>>> Xem thêm bài viết: Bức tranh toàn cảnh ngành dệt may Việt Nam 2026

Doanh nghiệp dệt may nên chuẩn bị gì?

  • Theo dõi sát lộ trình DPP và EPR tại từng thị trường EU. Yêu cầu cụ thể có thể khác nhau giữa các quốc gia.
  • Chủ động xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc nguyên liệu, đặc biệt là bông và vải. Hệ thống này giúp doanh nghiệp đáp ứng UFLPA của Mỹ và DPP của EU trong tương lai.
  • Rà soát chuỗi cung ứng cấp 1 nếu là nhà cung cấp cho các nhãn hàng lớn thuộc phạm vi CSDDD. Đồng thời, chuẩn bị hồ sơ đánh giá rủi ro môi trường và xã hội.
  • Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu để giảm rủi ro từ biến động thuế quan. Doanh nghiệp không nên phụ thuộc quá lớn vào một thị trường duy nhất.
  • Không nên thay đổi chiến lược chỉ vì các tin đồn về CBAM. Hãy xác minh thông tin từ nguồn chính thức trước khi đưa ra quyết định.

>>> Xem thêm bài viết: Quy trình xuất nhập khẩu ngành dệt may

Câu hỏi thường gặp

CBAM có bắt buộc áp dụng cho doanh nghiệp dệt may ngay bây giờ không?

Không. CBAM hiện chưa áp dụng trực tiếp cho ngành dệt may. Cơ chế này hiện áp dụng cho 6 nhóm ngành gồm sắt thép, xi măng, nhôm, phân bón, hydro và điện. Đề xuất mở rộng CBAM cũng chưa bao gồm dệt may và nếu được thông qua thì sớm nhất áp dụng từ năm 2028.

Hộ chiếu số sản phẩm (DPP) có bắt buộc cho hàng dệt may xuất khẩu năm 2026 không?

Chưa. DPP riêng cho ngành dệt may hiện chưa bắt buộc trong năm 2026. Văn bản quy định chi tiết về DPP cho dệt may vẫn đang được soạn thảo và dự kiến ban hành khoảng năm 2027. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên chuẩn bị sớm dữ liệu về nguồn gốc, độ bền và khả năng tái chế của sản phẩm.

Rào cản nào cấp bách nhất với dệt may Việt Nam hiện tại?

UFLPA và thuế nhập khẩu tại thị trường Mỹ đang là những rào cản cấp bách nhất trong ngắn hạn. UFLPA yêu cầu doanh nghiệp chứng minh chuỗi cung ứng không liên quan đến bông có nguồn gốc từ Tân Cương. Trong khi đó, thuế nhập khẩu có tác động trực tiếp đến chi phí và khả năng cạnh tranh của hàng dệt may Việt Nam.

Kết luận

CBAM hiện chưa phải là rào cản trực tiếp đối với hàng dệt may xuất khẩu. Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên chủ quan trước các yêu cầu mới từ EU và Mỹ. Tại EU, doanh nghiệp cần theo dõi sát ESPR/DPP, EPR và các yêu cầu về chuỗi cung ứng. Tại Mỹ, UFLPA và biến động thuế nhập khẩu đang tạo áp lực trực tiếp hơn.

Doanh nghiệp nên chủ động xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc, quản lý dữ liệu và kiểm soát chuỗi cung ứng. Đây là nền tảng để đáp ứng các yêu cầu mới và giảm rủi ro khi xuất khẩu. Cập nhật chính sách thường xuyên và chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp dệt may Việt Nam duy trì khả năng cạnh tranh tại các thị trường lớn trong giai đoạn 2026 trở đi. Nếu doanh nghiệp cần cập nhật thêm về xu hướng thị trường xuất khẩu hoặc tìm kiếm khách hàng nhập khẩu mới, đội ngũ Innovative Hub sẵn sàng trao đổi và tư vấn thêm.

    captcha